地方法庭 địa phương pháp đình Hán Việt: địa phương pháp đình Tổng quan phiên toà họp hàng quý Cấu tạo: 地 (địa) + 方 (phương) + 法 (pháp) + 庭 (đình)Hán Việtđịa phương pháp đìnhCấu tạo地 + 方 + 法 + 庭 · địa + phương + pháp + đình nghĩa thành phần: địa + phương + pháp + đình Nghĩa ViệtCihui phiên toà họp hàng quý