地方法院
địa phương pháp viện
Hán Việt: địa phương pháp viện · Pinyin: dì fāng fǎ yuàn
Tổng quan
tòa án quận
原則上為民事、刑事之第一審審判機關。設於直轄市或縣市地方。
Nghĩa
Việt
- Cihui tòa án khu vực
- Tần suất từ tòa án quận , tòa án khu vực
- Biên soạn fǎyuàn p.w. district court
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 原則上為民事、刑事之第一審審判機關。設於直轄市或縣市地方。
Eng
- Cihui county court; district court
- Tần suất từ fǎyuàn p.w. district court
Đức
- Handedict Landgericht