地方特產 địa phương đặc sản Hán Việt: địa phương đặc sản Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 方 (phương) + 特 (đặc) + 產 (sản)Hán Việtđịa phương đặc sảnCấu tạo地 + 方 + 特 + 產 · địa + phương + đặc + sản nghĩa thành phần: địa + phương + đặc + sản Nghĩa EngCihui local speciality