地方特色 dì fang tè sè · địa phương đặc sắc Hán Việt: địa phương đặc sắc · Pinyin: dì fang tè sè Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 方 (phương) + 特 (đặc) + 色 (sắc)Pinyindì fang tè sèHán Việtđịa phương đặc sắcCấu tạo地 + 方 + 特 + 色 · địa + phương + đặc + sắc nghĩa thành phần: địa + phương + đặc + sắc