地方議員

dì fāng yì yuán địa phương nghị viên

Hán Việt: địa phương nghị viên · Pinyin: dì fāng yì yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (phương) + (nghị) + (viên)

Nghĩa

ja

  • JMdict local assemblyperson|local assembly member|local legislator