地方部隊 dì fāng bù duì · địa phương bộ đội Hán Việt: địa phương bộ đội · Pinyin: dì fāng bù duì Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 方 (phương) + 部 (bộ) + 隊 (đội)Pinyindì fāng bù duìHán Việtđịa phương bộ độiCấu tạo地 + 方 + 部 + 隊 · địa + phương + bộ + đội nghĩa thành phần: địa + phương + bộ + đội