地方首長

địa phương thủ trường

Hán Việt: địa phương thủ trường

Tổng quan

quận trưởng, trưởng lớp (ở trường học Anh), (từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) thái th

Cấu tạo: (địa) + (phương) + (thủ) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận trưởng, trưởng lớp (ở trường học Anh), (từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) thái th