地昔帕明 địa tích mạt minh Hán Việt: địa tích mạt minh Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 昔 (tích) + 帕 (mạt) + 明 (minh)Hán Việtđịa tích mạt minhCấu tạo地 + 昔 + 帕 + 明 · địa + tích + mạt + minh nghĩa thành phần: địa + tích + mạt + minh Nghĩa EngCihui desipramine