地普羅芬 địa phổ la phân Hán Việt: địa phổ la phân Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 普 (phổ) + 羅 (la) + 芬 (phân)Hán Việtđịa phổ la phânCấu tạo地 + 普 + 羅 + 芬 · địa + phổ + la + phân nghĩa thành phần: địa + phổ + la + phân Nghĩa EngCihui diprofene