地本西平 địa bổn tây bình Hán Việt: địa bổn tây bình Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 本 (bổn) + 西 (tây) + 平 (bình)Hán Việtđịa bổn tây bìnhCấu tạo地 + 本 + 西 + 平 · địa + bổn + tây + bình nghĩa thành phần: địa + bổn + tây + bình Nghĩa EngCihui dibenzepine