地板组成

dì bǎn zǔ chéngđịa bản tổ thành

Hán Việt: địa bản tổ thành · Pinyin: dì bǎn zǔ chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 地 (địa) + 板 (bản) + 組 (tổ) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ phận sàn

Đức

  • Handedict Fußbodensektion

Từ liên quan

Gần nghĩa

地板材料 · 组成工会 · 组成部分 · 地板的面积 · 地板砖 · 地板蜡 · 地板蠟 · 组成的