地板組成 dì bǎn zǔ chéng · địa bản tổ thành Hán Việt: địa bản tổ thành · Pinyin: dì bǎn zǔ chéng Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 板 (bản) + 組 (tổ) + 成 (thành)Pinyindì bǎn zǔ chéngHán Việtđịa bản tổ thànhCấu tạo地 + 板 + 組 + 成 · địa + bản + tổ + thành nghĩa thành phần: địa + bản + tổ + thành