地板採暖 dì bǎn cǎi nuǎn · địa bản thải noãn Hán Việt: địa bản thải noãn · Pinyin: dì bǎn cǎi nuǎn Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 板 (bản) + 採 (thải) + 暖 (noãn)Pinyindì bǎn cǎi nuǎnHán Việtđịa bản thải noãnCấu tạo地 + 板 + 採 + 暖 · địa + bản + thải + noãn nghĩa thành phần: địa + bản + thải + noãn