地板隔热层
địa bản cách nhiệt tằng
Hán Việt: địa bản cách nhiệt tằng · Pinyin: dì bǎn gé rè céng
Tổng quan
Cấu tạo: 地 (địa) + 板 (bản) + 隔 (cách) + 熱 (nhiệt) + 層 (tằng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lớp cách nhiệt sàn
Đức
- Handedict Fußbodenisolierung (S, Arch)