地板的面积 địa bản đích diện tích Hán Việt: địa bản đích diện tích Tổng quan không gian của sàn Cấu tạo: 地 (địa) + 板 (bản) + 的 (đích) + 面 (diện) + 積 (tích)Hán Việtđịa bản đích diện tíchTừ loạidanhCấu tạo地 + 板 + 的 + 面 + 積 · địa + bản + đích + diện + tích nghĩa thành phần: địa + bản + đích + diện + tích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 diện tích sànMainlandKaggle Zh-Vi floorage Từ liên quan Gần nghĩa地板材料 · 地板复盖层 · 地板小组成 · 地板覆盖物 · 地板隔热层 · 地板预制快 · 面积图图案 · 面积比例规