地板的面積 địa bản đích diện tích Hán Việt: địa bản đích diện tích Tổng quan không gian của sàn Cấu tạo: 地 (địa) + 板 (bản) + 的 (đích) + 面 (diện) + 積 (tích)Hán Việtđịa bản đích diện tíchCấu tạo地 + 板 + 的 + 面 + 積 · địa + bản + đích + diện + tích nghĩa thành phần: địa + bản + đích + diện + tích Nghĩa ViệtCihui không gian của sàn