地板預制快 dì bǎn yù zhì kuài · địa bản dự chế khoái Hán Việt: địa bản dự chế khoái · Pinyin: dì bǎn yù zhì kuài Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 板 (bản) + 預 (dự) + 制 (chế) + 快 (khoái)Pinyindì bǎn yù zhì kuàiHán Việtđịa bản dự chế khoáiCấu tạo地 + 板 + 預 + 制 + 快 · địa + bản + dự + chế + khoái nghĩa thành phần: địa + bản + dự + chế + khoái