地板覆蓋物 dì bǎn fù gài wù · địa bản phúc cái vật Hán Việt: địa bản phúc cái vật · Pinyin: dì bǎn fù gài wù Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 板 (bản) + 覆 (phúc) + 蓋 (cái) + 物 (vật)Pinyindì bǎn fù gài wùHán Việtđịa bản phúc cái vậtCấu tạo地 + 板 + 覆 + 蓋 + 物 · địa + bản + phúc + cái + vật nghĩa thành phần: địa + bản + phúc + cái + vật