地標航行 địa tiêu hàng hành Hán Việt: địa tiêu hàng hành Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 標 (tiêu) + 航 (hàng) + 行 (hành)Hán Việtđịa tiêu hàng hànhCấu tạo地 + 標 + 航 + 行 · địa + tiêu + hàng + hành nghĩa thành phần: địa + tiêu + hàng + hành Nghĩa EngCihui geonavigation