地棘天荊

dì jí tiān jīng địa cức thiên kinh

Hán Việt: địa cức thiên kinh · Pinyin: dì jí tiān jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (cức) + (thiên) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指到处布满荆棘。比喻环境恶劣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓到处布满荆棘。比喻环境恶劣。