地殼變形 địa xác biến hình Hán Việt: địa xác biến hình Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 殼 (xác) + 變 (biến) + 形 (hình)Hán Việtđịa xác biến hìnhCấu tạo地 + 殼 + 變 + 形 · địa + xác + biến + hình nghĩa thành phần: địa + xác + biến + hình Nghĩa EngCihui diastrophism