地毯拖鞋

dì tǎn tuō xié địa thảm tha hài

Hán Việt: địa thảm tha hài · Pinyin: dì tǎn tuō xié

Tổng quan

dép đi thảm

Cấu tạo: (địa) + (thảm) + (tha) + (hài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dép đi thảm

Eng

  • CC-CEDICT carpet slippers
  • Cihui carpet slippers