地毯拖鞋

dì tǎn tuō xiéđịa thảm tha hài

Hán Việt: địa thảm tha hài · Pinyin: dì tǎn tuō xié

Tổng quan

dép đi thảm

Cấu tạo: 地 (địa) + 毯 (thảm) + 拖 (tha) + 鞋 (hài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dép đi trong nhà

Eng

  • Cihui carpet slippers

Từ liên quan

Gần nghĩa

拖鞋面包 · 地毯式轰炸 · 地毯式