地水火风

địa thủy hỏa phong

Hán Việt: địa thủy hỏa phong

Tổng quan

địa thuỷ hoả phong (術語)是為四大。見大條附錄。☸

Cấu tạo: (địa) + (thủy) + (hỏa) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa thuỷ hoả phong (術語)是為四大。見大條附錄。☸

ja

  • JMdict earth, water, fire, and wind (the four elements)