地永天长

dì yǒng tiān cháng địa vĩnh thiên trường

Hán Việt: địa vĩnh thiên trường · Pinyin: dì yǒng tiān cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (vĩnh) + (thiên) + (trường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「天長地久」。見「天長地久」條。