地沙匹定 địa sa thất định Hán Việt: địa sa thất định Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 沙 (sa) + 匹 (thất) + 定 (định)Hán Việtđịa sa thất địnhCấu tạo地 + 沙 + 匹 + 定 · địa + sa + thất + định nghĩa thành phần: địa + sa + thất + định Nghĩa EngCihui desaspidine