地熱發電

địa nhiệt phát điện

Hán Việt: địa nhiệt phát điện

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (nhiệt) + (phát) + (điện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地熱發電 ìrè fādiàn n. <elec.> geothermal generating