地爾硫卓 địa nhĩ lưu trác Hán Việt: địa nhĩ lưu trác Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 爾 (nhĩ) + 硫 (lưu) + 卓 (trác)Hán Việtđịa nhĩ lưu trácCấu tạo地 + 爾 + 硫 + 卓 · địa + nhĩ + lưu + trác nghĩa thành phần: địa + nhĩ + lưu + trác Nghĩa EngCihui diltiazem