地獄之火 địa ngục chi hỏa Hán Việt: địa ngục chi hỏa Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 獄 (ngục) + 之 (chi) + 火 (hỏa)Hán Việtđịa ngục chi hỏaCấu tạo地 + 獄 + 之 + 火 · địa + ngục + chi + hỏa nghĩa thành phần: địa + ngục + chi + hỏa Nghĩa EngCihui hellfire