地獄之犬 địa ngục chi khuyển Hán Việt: địa ngục chi khuyển Tổng quan người tàn ác, hung dữ Cấu tạo: 地 (địa) + 獄 (ngục) + 之 (chi) + 犬 (khuyển)Hán Việtđịa ngục chi khuyểnCấu tạo地 + 獄 + 之 + 犬 · địa + ngục + chi + khuyển nghĩa thành phần: địa + ngục + chi + khuyển Nghĩa ViệtCihui người tàn ác, hung dữ