地狱之犬 địa ngục chi khuyển Hán Việt: địa ngục chi khuyển Tổng quan người tàn ác, hung dữ Cấu tạo: 地 (địa) + 獄 (ngục) + 之 (chi) + 犬 (khuyển)Hán Việtđịa ngục chi khuyểnTừ loạidanhCấu tạo地 + 獄 + 之 + 犬 · địa + ngục + chi + khuyển nghĩa thành phần: địa + ngục + chi + khuyển Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chó địa ngụcMainlandKaggle Zh-Vi hellhound Từ liên quan Gần nghĩa地狱之后 · 地獄天子 · 地獄天宮 · 地獄變相 · 地狱中之河 · 地狱的 · 地狱的边缘 · 地獄因