地獄判官 địa ngục phán quan Hán Việt: địa ngục phán quan Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 獄 (ngục) + 判 (phán) + 官 (quan)Hán Việtđịa ngục phán quanCấu tạo地 + 獄 + 判 + 官 · địa + ngục + phán + quan nghĩa thành phần: địa + ngục + phán + quan Nghĩa EngCihui Osiris