地獄變相

dì yù biàn xiàng địa ngục biến tương

Hán Việt: địa ngục biến tương · Pinyin: dì yù biàn xiàng

Tổng quan

địa ngục biến tướng (圖像)變者變現也。應機變現之地獄或極樂,謂之變相。☸

Cấu tạo: (địa) + (ngục) + (biến) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时比喻社会的黑暗残酷。