地王大廈 dì wáng dà shà · địa vương đại hạ Hán Việt: địa vương đại hạ · Pinyin: dì wáng dà shà Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 王 (vương) + 大 (đại) + 廈 (hạ)Pinyindì wáng dà shàHán Việtđịa vương đại hạCấu tạo地 + 王 + 大 + 廈 · địa + vương + đại + hạ nghĩa thành phần: địa + vương + đại + hạ