地球公民 dì qiú gōng mín · địa cầu công dân Hán Việt: địa cầu công dân · Pinyin: dì qiú gōng mín Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 球 (cầu) + 公 (công) + 民 (dân)Pinyindì qiú gōng mínHán Việtđịa cầu công dânCấu tạo地 + 球 + 公 + 民 · địa + cầu + công + dân nghĩa thành phần: địa + cầu + công + dân