地球勢能

địa cầu thế năng

Hán Việt: địa cầu thế năng

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (cầu) + (thế) + (năng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地球勢能 ìqiú shìnéng n. geopotential