地球動力學 địa cầu động lực học Hán Việt: địa cầu động lực học Tổng quan khoa địa động lực Cấu tạo: 地 (địa) + 球 (cầu) + 動 (động) + 力 (lực) + 學 (học)Hán Việtđịa cầu động lực họcCấu tạo地 + 球 + 動 + 力 + 學 · địa + cầu + động + lực + học nghĩa thành phần: địa + cầu + động + lực + học Nghĩa ViệtCihui khoa địa động lực