地球勘探 dì qiú kān tàn · địa cầu khám tham Hán Việt: địa cầu khám tham · Pinyin: dì qiú kān tàn Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 球 (cầu) + 勘 (khám) + 探 (tham)Pinyindì qiú kān tànHán Việtđịa cầu khám thamCấu tạo地 + 球 + 勘 + 探 · địa + cầu + khám + tham nghĩa thành phần: địa + cầu + khám + tham