地球歷史 dì qiú lì shǐ · địa cầu lịch sử Hán Việt: địa cầu lịch sử · Pinyin: dì qiú lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 球 (cầu) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyindì qiú lì shǐHán Việtđịa cầu lịch sửCấu tạo地 + 球 + 歷 + 史 · địa + cầu + lịch + sử nghĩa thành phần: địa + cầu + lịch + sử