地球反照 địa cầu phản chiếu Hán Việt: địa cầu phản chiếu Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 球 (cầu) + 反 (phản) + 照 (chiếu)Hán Việtđịa cầu phản chiếuCấu tạo地 + 球 + 反 + 照 · địa + cầu + phản + chiếu nghĩa thành phần: địa + cầu + phản + chiếu Nghĩa EngCihui earthlight