地球年代學 địa cầu niên đại học Hán Việt: địa cầu niên đại học Tổng quan địa thời học Cấu tạo: 地 (địa) + 球 (cầu) + 年 (niên) + 代 (đại) + 學 (học)Hán Việtđịa cầu niên đại họcCấu tạo地 + 球 + 年 + 代 + 學 · địa + cầu + niên + đại + học nghĩa thành phần: địa + cầu + niên + đại + học Nghĩa ViệtCihui địa thời học