地球成因學 địa cầu thành nhân học Hán Việt: địa cầu thành nhân học Tổng quan khoa nguồn gốc địa cầu Cấu tạo: 地 (địa) + 球 (cầu) + 成 (thành) + 因 (nhân) + 學 (học)Hán Việtđịa cầu thành nhân họcCấu tạo地 + 球 + 成 + 因 + 學 · địa + cầu + thành + nhân + học nghĩa thành phần: địa + cầu + thành + nhân + học Nghĩa ViệtCihui khoa nguồn gốc địa cầu