地球末日

địa cầu mạt nhật

Hán Việt: địa cầu mạt nhật

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (cầu) + (mạt) + (nhật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地球末日 ìqiú mòrì n. geocide