地球核心 địa cầu hạch tâm Hán Việt: địa cầu hạch tâm Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 球 (cầu) + 核 (hạch) + 心 (tâm)Hán Việtđịa cầu hạch tâmCấu tạo地 + 球 + 核 + 心 · địa + cầu + hạch + tâm nghĩa thành phần: địa + cầu + hạch + tâm Nghĩa EngCihui barysphere