地球氣溫 dì qiú qì wēn · địa cầu khí ôn Hán Việt: địa cầu khí ôn · Pinyin: dì qiú qì wēn Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 球 (cầu) + 氣 (khí) + 溫 (ôn)Pinyindì qiú qì wēnHán Việtđịa cầu khí ônCấu tạo地 + 球 + 氣 + 溫 · địa + cầu + khí + ôn nghĩa thành phần: địa + cầu + khí + ôn