地球清潔周
địa cầu thanh khiết chu
Hán Việt: địa cầu thanh khiết chu
Tổng quan
Cấu tạo: 地 (địa) + 球 (cầu) + 清 (thanh) + 潔 (khiết) + 周 (chu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 地球清潔周 ìqiú Qīngjiézhōu n. Earth Week
Hán Việt: địa cầu thanh khiết chu
Cấu tạo: 地 (địa) + 球 (cầu) + 清 (thanh) + 潔 (khiết) + 周 (chu)