地球環境

địa cầu hoàn cảnh

Hán Việt: địa cầu hoàn cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (cầu) + (hoàn) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地球環境 ìqiú huánjìng n. global environment