地球磁場

dì qiú cí chǎng địa cầu từ tràng

Hán Việt: địa cầu từ tràng · Pinyin: dì qiú cí chǎng

Tổng quan

từ trường của trái đất

Cấu tạo: (địa) + (cầu) + (từ) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ trường của trái đất

Eng

  • CC-CEDICT earth's magnetic field
  • Cihui earth's magnetic field