地球科學家 địa cầu khoa học gia Hán Việt: địa cầu khoa học gia Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 球 (cầu) + 科 (khoa) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việtđịa cầu khoa học giaCấu tạo地 + 球 + 科 + 學 + 家 · địa + cầu + khoa + học + gia nghĩa thành phần: địa + cầu + khoa + học + gia Nghĩa EngCihui 地球科學家 ìqiú kēxuéjiā n. geoscientist M:ge/¹míng/²wèi