地球超人 dì qiú chāo rén · địa cầu siêu nhân Hán Việt: địa cầu siêu nhân · Pinyin: dì qiú chāo rén Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 球 (cầu) + 超 (siêu) + 人 (nhân)Pinyindì qiú chāo rénHán Việtđịa cầu siêu nhânCấu tạo地 + 球 + 超 + 人 · địa + cầu + siêu + nhân nghĩa thành phần: địa + cầu + siêu + nhân