地理環境

dì lǐ huán jìng địa lí hoàn cảnh

Hán Việt: địa lí hoàn cảnh · Pinyin: dì lǐ huán jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (lí) + (hoàn) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地球岩石圈表层与大气圈对流层顶部之间的地表环境。是岩石、土壤、水、大气、生物等自然因素和人类活动形成的社会因素的总体。它包括自然环境、经济环境和社会文化环境。同人类的生活和生产活动密切相关。

Eng

  • Cihui geographic setting