地理環境

dì lǐ huán jìng địa lí hoàn cảnh

Hán Việt: địa lí hoàn cảnh · Pinyin: dì lǐ huán jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (lí) + (hoàn) + (cảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各種地理要素所構成的地表景觀。包括地形、氣候、水力、土壤、生物等自然地理因素,以及經濟、交通、聚落、人口、政治等人文地理因素。如:「這裡因為地理環境優良,所以很快就發展成人口匯聚的大都市。」

Eng

  • Cihui geographic setting