地理系統 dì lǐ xì tǒng · địa lí hệ thống Hán Việt: địa lí hệ thống · Pinyin: dì lǐ xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyindì lǐ xì tǒngHán Việtđịa lí hệ thốngCấu tạo地 + 理 + 系 + 統 · địa + lí + hệ + thống nghĩa thành phần: địa + lí + hệ + thống