地理藏寶

dì lǐ cáng bǎo địa lí tàng bảo

Hán Việt: địa lí tàng bảo · Pinyin: dì lǐ cáng bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (lí) + (tàng) + (bảo)